Từ vựng
春眠
しゅんみん
vocabulary vocab word
giấc ngủ sâu
ngủ say sưa
春眠 春眠 しゅんみん giấc ngủ sâu, ngủ say sưa
Ý nghĩa
giấc ngủ sâu và ngủ say sưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅんみん
vocabulary vocab word
giấc ngủ sâu
ngủ say sưa