Từ vựng
春暁
しゅんぎょう
vocabulary vocab word
bình minh mùa xuân
rạng đông ngày xuân
春暁 春暁 しゅんぎょう bình minh mùa xuân, rạng đông ngày xuân
Ý nghĩa
bình minh mùa xuân và rạng đông ngày xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅんぎょう
vocabulary vocab word
bình minh mùa xuân
rạng đông ngày xuân