Từ vựng
春休み
はるやすみ
vocabulary vocab word
nghỉ lễ mùa xuân
kỳ nghỉ xuân
春休み 春休み はるやすみ nghỉ lễ mùa xuân, kỳ nghỉ xuân
Ý nghĩa
nghỉ lễ mùa xuân và kỳ nghỉ xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はるやすみ
vocabulary vocab word
nghỉ lễ mùa xuân
kỳ nghỉ xuân