Từ vựng
春休
はるやすみ
vocabulary vocab word
nghỉ lễ mùa xuân
kỳ nghỉ xuân
春休 春休 はるやすみ nghỉ lễ mùa xuân, kỳ nghỉ xuân
Ý nghĩa
nghỉ lễ mùa xuân và kỳ nghỉ xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はるやすみ
vocabulary vocab word
nghỉ lễ mùa xuân
kỳ nghỉ xuân