Từ vựng
映研
えいけん
vocabulary vocab word
nghiên cứu điện ảnh
nghiên cứu phim ảnh
映研 映研 えいけん nghiên cứu điện ảnh, nghiên cứu phim ảnh
Ý nghĩa
nghiên cứu điện ảnh và nghiên cứu phim ảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいけん
vocabulary vocab word
nghiên cứu điện ảnh
nghiên cứu phim ảnh