Từ vựng
明晰夢
めいせきむ
vocabulary vocab word
giấc mơ tỉnh táo
giấc mơ mà người mơ biết mình đang mơ
明晰夢 明晰夢 めいせきむ giấc mơ tỉnh táo, giấc mơ mà người mơ biết mình đang mơ
Ý nghĩa
giấc mơ tỉnh táo và giấc mơ mà người mơ biết mình đang mơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0