Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
旭硝子
あさひがらす
vocabulary vocab word
Công ty Kính Asahi
旭硝子
asahigarasu
旭硝子
旭硝子
あさひがらす
Công ty Kính Asahi
あ
さ
ひ
が
ら
す
旭
硝
子
あ
さ
ひ
が
ら
す
旭
硝
子
あ
さ
ひ
が
ら
す
旭
硝
子
Ý nghĩa
Công ty Kính Asahi
Công ty Kính Asahi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
旭硝子
Công ty Kính Asahi
あさひがらす
旭
mặt trời mọc, mặt trời buổi sáng
あさひ, キョク
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
硝
nitrat, diêm tiêu
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.