Từ vựng
旧石器時代
きゅうせっきじだい
vocabulary vocab word
Thời đại đồ đá cũ
Thời kỳ đồ đá cũ
旧石器時代 旧石器時代 きゅうせっきじだい Thời đại đồ đá cũ, Thời kỳ đồ đá cũ
Ý nghĩa
Thời đại đồ đá cũ và Thời kỳ đồ đá cũ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きゅうせっきじだい
vocabulary vocab word
Thời đại đồ đá cũ
Thời kỳ đồ đá cũ