Từ vựng
旦那衆
だんなしゅう
vocabulary vocab word
các quý ông
những người đàn ông lịch sự
旦那衆 旦那衆 だんなしゅう các quý ông, những người đàn ông lịch sự
Ý nghĩa
các quý ông và những người đàn ông lịch sự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0