Từ vựng
日傭取
ひようとり
vocabulary vocab word
lao động theo ngày
thợ làm công nhật
thợ lành nghề
日傭取 日傭取 ひようとり lao động theo ngày, thợ làm công nhật, thợ lành nghề
Ý nghĩa
lao động theo ngày thợ làm công nhật và thợ lành nghề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0