Từ vựng
既往症
きおうしょう
vocabulary vocab word
bệnh cũ
bệnh trước đây
tiền sử bệnh
bệnh sử
既往症 既往症 きおうしょう bệnh cũ, bệnh trước đây, tiền sử bệnh, bệnh sử
Ý nghĩa
bệnh cũ bệnh trước đây tiền sử bệnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0