Từ vựng
族籍
ぞくせき
vocabulary vocab word
giai cấp (và nơi cư trú hợp pháp)
族籍 族籍 ぞくせき giai cấp (và nơi cư trú hợp pháp)
Ý nghĩa
giai cấp (và nơi cư trú hợp pháp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞくせき
vocabulary vocab word
giai cấp (và nơi cư trú hợp pháp)