Từ vựng
施主
せしゅ
vocabulary vocab word
nhà hảo tâm
người bảo trợ
người bố thí
người chủ tang
khách hàng
施主 施主 せしゅ nhà hảo tâm, người bảo trợ, người bố thí, người chủ tang, khách hàng
Ý nghĩa
nhà hảo tâm người bảo trợ người bố thí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0