Từ vựng
施与
せよ
vocabulary vocab word
lòng từ thiện
sự bố thí
sự ban phát
施与 施与 せよ lòng từ thiện, sự bố thí, sự ban phát
Ý nghĩa
lòng từ thiện sự bố thí và sự ban phát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せよ
vocabulary vocab word
lòng từ thiện
sự bố thí
sự ban phát