Từ vựng
方杖
ほうづえ
vocabulary vocab word
thanh giằng góc
giằng chéo
方杖 方杖 ほうづえ thanh giằng góc, giằng chéo
Ý nghĩa
thanh giằng góc và giằng chéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうづえ
vocabulary vocab word
thanh giằng góc
giằng chéo