Từ vựng
新興
しんこう
vocabulary vocab word
đang lên
đang phát triển
mới nổi
đang bùng nổ
mới
新興 新興 しんこう đang lên, đang phát triển, mới nổi, đang bùng nổ, mới
Ý nghĩa
đang lên đang phát triển mới nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0