Từ vựng
斗搔
とかき
vocabulary vocab word
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
斗搔 斗搔 とかき cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong) true
Ý nghĩa
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
とかき
vocabulary vocab word
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)