Từ vựng
斑霧
vocabulary vocab word
sương mù thưa thớt
sương mù loãng
斑霧 斑霧 sương mù thưa thớt, sương mù loãng
斑霧
Ý nghĩa
sương mù thưa thớt và sương mù loãng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sương mù thưa thớt
sương mù loãng