Từ vựng
敵陣
てきじん
vocabulary vocab word
doanh trại địch
tuyến địch
ba hàng cuối bàn cờ
敵陣 敵陣 てきじん doanh trại địch, tuyến địch, ba hàng cuối bàn cờ
Ý nghĩa
doanh trại địch tuyến địch và ba hàng cuối bàn cờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0