Từ vựng
敵地
てきち
vocabulary vocab word
lãnh thổ địch
nơi thù địch
敵地 敵地 てきち lãnh thổ địch, nơi thù địch
Ý nghĩa
lãnh thổ địch và nơi thù địch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てきち
vocabulary vocab word
lãnh thổ địch
nơi thù địch