Từ vựng
数奇
すうき
vocabulary vocab word
vận rủi
số phận đen đủi
số phận long đong
đầy thăng trầm
đa dạng
nhiều sự kiện
kịch tính
nhiều thăng trầm
数奇 数奇 すうき vận rủi, số phận đen đủi, số phận long đong, đầy thăng trầm, đa dạng, nhiều sự kiện, kịch tính, nhiều thăng trầm
Ý nghĩa
vận rủi số phận đen đủi số phận long đong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0