Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
数咲き艾
かずざきよもぎ
vocabulary vocab word
Ngải cứu Nhật Bản
数咲ki艾
kazuzakiyomogi
数咲き艾
数咲き艾
かずざきよもぎ
Ngải cứu Nhật Bản
か
ず
ざ
き
よ
も
ぎ
数
咲
き
艾
か
ず
ざ
き
よ
も
ぎ
数
咲
き
艾
か
ず
ざ
き
よ
も
ぎ
数
咲
き
艾
Ý nghĩa
Ngải cứu Nhật Bản
Ngải cứu Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かずざきよもぎ
Ngải cứu Nhật Bản
Phân tích thành phần
数咲き艾
Ngải cứu Nhật Bản
かずざきよもぎ
数
số, sức mạnh, vận mệnh...
かず, かぞ.える, スウ
娄
họ Lâu, chòm sao Lâu, mặc...
つな.ぐ, ひ.く, ル
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
咲
nở hoa, trổ bông
さ.く, -ざき, ショウ
口
miệng
くち, コウ, ク
关
cửa ải biên giới, đóng lại, mối quan hệ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
艾
ngải cứu, cây ngải, ngải đắng...
もぐさ, よもぎ, カイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.