Từ vựng
教育的
きょういくてき
vocabulary vocab word
giáo dục
có tính giáo dục
教育的 教育的 きょういくてき giáo dục, có tính giáo dục
Ý nghĩa
giáo dục và có tính giáo dục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょういくてき
vocabulary vocab word
giáo dục
có tính giáo dục