Từ vựng
敗血症
はいけつしょう
vocabulary vocab word
nhiễm trùng huyết
nhiễm khuẩn huyết
nhiễm độc máu
敗血症 敗血症 はいけつしょう nhiễm trùng huyết, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm độc máu
Ý nghĩa
nhiễm trùng huyết nhiễm khuẩn huyết và nhiễm độc máu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0