Từ vựng
救世主
きゅうせいしゅ
vocabulary vocab word
vị cứu tinh
đấng cứu thế
đấng Messiah
Chúa Giêsu
救世主 救世主 きゅうせいしゅ vị cứu tinh, đấng cứu thế, đấng Messiah, Chúa Giêsu
Ý nghĩa
vị cứu tinh đấng cứu thế đấng Messiah
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0