Từ vựng
故人
こじん
vocabulary vocab word
người đã khuất
người đã mất
bạn cũ
người quen lâu năm
故人 故人 こじん người đã khuất, người đã mất, bạn cũ, người quen lâu năm
Ý nghĩa
người đã khuất người đã mất bạn cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0