Từ vựng
政況
せいきょー
vocabulary vocab word
tình hình chính trị
hoạt động của các chính trị gia
政況 政況 せいきょー tình hình chính trị, hoạt động của các chính trị gia
Ý nghĩa
tình hình chính trị và hoạt động của các chính trị gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0