Từ vựng
放蕩
ほうとう
vocabulary vocab word
sự phóng đãng
sự hoang phí
sự trác táng
放蕩 放蕩 ほうとう sự phóng đãng, sự hoang phí, sự trác táng
Ý nghĩa
sự phóng đãng sự hoang phí và sự trác táng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうとう
vocabulary vocab word
sự phóng đãng
sự hoang phí
sự trác táng