Từ vựng
放佚
ほういつ
vocabulary vocab word
sự buông thả
sự phóng túng
sự trác táng
放佚 放佚 ほういつ sự buông thả, sự phóng túng, sự trác táng
Ý nghĩa
sự buông thả sự phóng túng và sự trác táng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほういつ
vocabulary vocab word
sự buông thả
sự phóng túng
sự trác táng