Từ vựng
改築
かいちく
vocabulary vocab word
cải tạo kết cấu (của tòa nhà)
tái thiết
xây dựng lại
cải tạo
cải tạo
改築 改築 かいちく cải tạo kết cấu (của tòa nhà), tái thiết, xây dựng lại, cải tạo, cải tạo
Ý nghĩa
cải tạo kết cấu (của tòa nhà) tái thiết xây dựng lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0