Từ vựng
支給
しきゅう
vocabulary vocab word
cung cấp
cấp phát
thanh toán
trợ cấp
tài trợ
支給 支給 しきゅう cung cấp, cấp phát, thanh toán, trợ cấp, tài trợ
Ý nghĩa
cung cấp cấp phát thanh toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0