Từ vựng
擲る
なぐる
vocabulary vocab word
đánh
tấn công
đập
thụi
擲る 擲る なぐる đánh, tấn công, đập, thụi
Ý nghĩa
đánh tấn công đập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なぐる
vocabulary vocab word
đánh
tấn công
đập
thụi