Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
なぐる
なぐる
vocabulary vocab word
đánh
tấn công
đập
thụi
naguru
naguru
なぐる
なぐる
なぐる
đánh, tấn công, đập, thụi
な
ぐ
る
な
ぐ
る
な
ぐ
る
な
ぐ
る
な
ぐ
る
な
ぐ
る
Ý nghĩa
đánh
tấn công
đập
thụi
+1
less
đánh, tấn công, đập, thụi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
殴
なぐる
る
đánh, tấn công, đập, thụi
擲
なぐる
る
đánh, tấn công, đập, thụi
撲
なぐる
る
đánh, tấn công, đập, thụi
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.