Từ vựng
なぐる
なぐる
vocabulary vocab word
đánh
tấn công
đập
thụi
なぐる なぐる なぐる đánh, tấn công, đập, thụi
Ý nghĩa
đánh tấn công đập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なぐる
vocabulary vocab word
đánh
tấn công
đập
thụi