Từ vựng
擬娩
ぎべん
vocabulary vocab word
tục lệ đàn ông giả vờ sinh con
擬娩 擬娩 ぎべん tục lệ đàn ông giả vờ sinh con
Ý nghĩa
tục lệ đàn ông giả vờ sinh con
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎべん
vocabulary vocab word
tục lệ đàn ông giả vờ sinh con