Từ vựng
操縦かん
そーじゅーかん
vocabulary vocab word
cột điều khiển
vô lăng lái
cần điều khiển
操縦かん 操縦かん そーじゅーかん cột điều khiển, vô lăng lái, cần điều khiển
Ý nghĩa
cột điều khiển vô lăng lái và cần điều khiển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0