Từ vựng
操法
そうほう
vocabulary vocab word
kỹ thuật điều khiển (ví dụ: rối)
kỹ thuật thao tác
操法 操法 そうほう kỹ thuật điều khiển (ví dụ: rối), kỹ thuật thao tác
Ý nghĩa
kỹ thuật điều khiển (ví dụ: rối) và kỹ thuật thao tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0