Từ vựng
操業
そうぎょう
vocabulary vocab word
hoạt động (của máy móc
nhà máy
tàu cá
v.v.)
công việc
操業 操業 そうぎょう hoạt động (của máy móc, nhà máy, tàu cá, v.v.), công việc
Ý nghĩa
hoạt động (của máy móc nhà máy tàu cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0