Từ vựng
擅横
せんおー
vocabulary vocab word
tính độc đoán
chế độ chuyên chế
thái độ hống hách
sự bạo ngược
擅横 擅横 せんおー tính độc đoán, chế độ chuyên chế, thái độ hống hách, sự bạo ngược
Ý nghĩa
tính độc đoán chế độ chuyên chế thái độ hống hách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0