Từ vựng
播種床
はしゅどこ
vocabulary vocab word
khay ươm cây giống
luống gieo hạt
giá thể gieo hạt
播種床 播種床 はしゅどこ khay ươm cây giống, luống gieo hạt, giá thể gieo hạt
Ý nghĩa
khay ươm cây giống luống gieo hạt và giá thể gieo hạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0