Từ vựng
撞木反り
しゅもくぞり
vocabulary vocab word
cú ném ngược kiểu búa chuông
tư thế quan hệ với người phụ nữ nằm ngửa trên
撞木反り 撞木反り しゅもくぞり cú ném ngược kiểu búa chuông, tư thế quan hệ với người phụ nữ nằm ngửa trên
Ý nghĩa
cú ném ngược kiểu búa chuông và tư thế quan hệ với người phụ nữ nằm ngửa trên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0