Từ vựng
撚り合わせる
よりあわせる
vocabulary vocab word
xoắn lại với nhau
bện lại với nhau
撚り合わせる 撚り合わせる よりあわせる xoắn lại với nhau, bện lại với nhau
Ý nghĩa
xoắn lại với nhau và bện lại với nhau
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
よりあわせる
vocabulary vocab word
xoắn lại với nhau
bện lại với nhau