Từ vựng
撒菱
まきびし
vocabulary vocab word
bẫy gai (thiết bị có gai nhọn rải ra để làm bị thương bộ binh và ngựa)
chông sắt
bẫy chông
撒菱 撒菱 まきびし bẫy gai (thiết bị có gai nhọn rải ra để làm bị thương bộ binh và ngựa), chông sắt, bẫy chông
Ý nghĩa
bẫy gai (thiết bị có gai nhọn rải ra để làm bị thương bộ binh và ngựa) chông sắt và bẫy chông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0