Từ vựng
撒水車
さんすいしゃ
vocabulary vocab word
xe tưới nước
xe rửa đường
撒水車 撒水車 さんすいしゃ xe tưới nước, xe rửa đường
Ý nghĩa
xe tưới nước và xe rửa đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さんすいしゃ
vocabulary vocab word
xe tưới nước
xe rửa đường