Từ vựng
さんすいしゃ撒水車 さんすいしゃ撒水車 さんすいしゃ撒水車

Ý nghĩa

xe tưới nước và xe rửa đường

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠