Từ vựng
摩尼珠
まにじゅ
vocabulary vocab word
ngọc quý
hạt ngọc
đá quý
摩尼珠 摩尼珠 まにじゅ ngọc quý, hạt ngọc, đá quý
Ý nghĩa
ngọc quý hạt ngọc và đá quý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まにじゅ
vocabulary vocab word
ngọc quý
hạt ngọc
đá quý