Từ vựng
摩り込む
すりこむ
vocabulary vocab word
in (hình ảnh)
chèn (minh họa)
in khuôn (hoa văn)
khắc sâu (suy nghĩ
ấn tượng)
in hằn (vào tiềm thức)
摩り込む 摩り込む すりこむ in (hình ảnh), chèn (minh họa), in khuôn (hoa văn), khắc sâu (suy nghĩ, ấn tượng), in hằn (vào tiềm thức)
Ý nghĩa
in (hình ảnh) chèn (minh họa) in khuôn (hoa văn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0