Từ vựng
すりこむ
すりこむ
vocabulary vocab word
in (lên)
chèn (hình minh họa)
in khuôn (hoa văn)
khắc sâu (suy nghĩ
ấn tượng
v.v.)
in hằn (ví dụ: vào tiềm thức)
すりこむ すりこむ すりこむ in (lên), chèn (hình minh họa), in khuôn (hoa văn), khắc sâu (suy nghĩ, ấn tượng, v.v.), in hằn (ví dụ: vào tiềm thức)
Ý nghĩa
in (lên) chèn (hình minh họa) in khuôn (hoa văn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
in (lên), chèn (hình minh họa)...
in (lên), chèn (hình minh họa)...
すり
込 む
in (lên), chèn (hình minh họa)...
in (lên), chèn (hình minh họa)...
すり
込 む
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...
in (hình ảnh), chèn (minh họa)...