Từ vựng
刷込む
すりこむ
vocabulary vocab word
in (lên)
chèn (hình minh họa)
in khuôn (hoa văn)
khắc sâu (suy nghĩ
ấn tượng
v.v.)
in hằn (ví dụ: vào tiềm thức)
刷込む 刷込む すりこむ in (lên), chèn (hình minh họa), in khuôn (hoa văn), khắc sâu (suy nghĩ, ấn tượng, v.v.), in hằn (ví dụ: vào tiềm thức)
Ý nghĩa
in (lên) chèn (hình minh họa) in khuôn (hoa văn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0