Từ vựng
すり込む
すりこむ
vocabulary vocab word
in (hình ảnh)
chèn (minh họa)
in khuôn (hoa văn)
khắc sâu (suy nghĩ
ấn tượng)
in hằn (vào tiềm thức)
すり込む すり込む-2 すりこむ in (hình ảnh), chèn (minh họa), in khuôn (hoa văn), khắc sâu (suy nghĩ, ấn tượng), in hằn (vào tiềm thức)
Ý nghĩa
in (hình ảnh) chèn (minh họa) in khuôn (hoa văn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0