Từ vựng
すりこむ擂り込む すりこむ擂り込む すりこむ擂り込む

Ý nghĩa

in (hình ảnh) chèn (minh họa) in khuôn (hoa văn)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠