Từ vựng
摘発
てきはつ
vocabulary vocab word
phơi bày
vạch trần
bóc trần
摘発 摘発 てきはつ phơi bày, vạch trần, bóc trần
Ý nghĩa
phơi bày vạch trần và bóc trần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てきはつ
vocabulary vocab word
phơi bày
vạch trần
bóc trần